{{ confirmModal.message }}
请点击上方“更换底图”导入 CAD 平面截图开始布线
Địa chỉ: Số 371 tổ 1, khu 12, Phường Thủ Dầu Một, Bình Dương, Việt Nam
MST税号: 370333350
| STT 序号 | Hạng mục 项目子系统 | Mô tả 说明 | Tổng cộng (VND) 合计 |
|---|---|---|---|
| {{ index + 1 }} | {{ translateSubSystem(grp.name) }} | {{ quoteInfo.subSystemDescs[grp.name] || 'Chi tiết thiết bị xem trang sau / 详见下一页明细清单' }} | {{ fmtVND(grp.totalSellVND) }} ₫ |
| Dự án thiết bị chiết khấu / 项目设备特批折扣 ({{ quoteInfo.discountRate }}%): | - {{ fmtVND((equipmentTotalSell - equipmentDiscounted) * quoteInfo.exchangeRate) }} ₫ | ||
| {{ quoteInfo.cablingName }}: | {{ fmtVND(cablingFee * quoteInfo.exchangeRate) }} ₫ | ||
| {{ quoteInfo.installName }}: | {{ fmtVND(installFee * quoteInfo.exchangeRate) }} ₫ | ||
| Thuế GTGT / 增值税额 ({{ quoteInfo.taxRate }}%): | {{ fmtVND(taxFee * quoteInfo.exchangeRate) }} ₫ | ||
| Tổng giá trị / 最终含税总计: | {{ fmtVND(finalGrandTotal) }} ₫ | ||
1. Thời gian giao hàng: Trong vòng 3 đến 5 ngày làm việc sau khi ký hợp đồng và hoàn tất thanh toán. (合同签订及付款后 3-5 个工作日内交货)
2. Hiệu lực báo giá: Có hiệu lực trong 7 ngày kể từ ngày phát hành. (报价有效期为发布之日起 7 天)
3. Thanh toán: Thanh toán 100% trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng. (合同签订后 3 个工作日内一次性支付 100% 货款)
Người báo giá kí tên
报价人签名
Giám đốc kí tên, đóng dấu
经理签名, 盖章
| STT 序号 |
Hình 图片 |
Tên 品牌 | Người mẫu 型号 |
Mô tả sản phẩm 说明 | SL 数量 | ĐV 单位 |
Đơn giá (VND) 单价 | Tổng cộng (VND) 合计 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phần {{ gIndex + 1 }}: {{ translateSubSystem(grp.name) }} | ||||||||
| {{ index + 1 }} |
|
{{ item.brand }} | {{ item.model }} | {{ item.prodName }} {{ item.name }} [Miễn phí / 赠送] | {{ item.qty }} | {{ item.unit || 'Cái' }} | {{ fmtVND((item.sellPrice !== undefined ? item.sellPrice : item.price) * quoteInfo.exchangeRate) }} | {{ item.isGift ? '0' : fmtVND(((item.sellPrice !== undefined ? item.sellPrice : item.price) * item.qty) * quoteInfo.exchangeRate) }} |
| STT | Hình/图 | Tên/品牌 | Người mẫu/型号 | Mô tả/说明 | SL/数 | ĐV/单 | Đơn giá/单价 | Tổng/合计 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| {{ index + 1 }} |
|
{{ item.brand }} | {{ item.model }} | {{ item.prodName }}{{ item.name }} | {{ item.qty }} | {{ item.unit || 'Cái' }} | {{ fmtVND((item.sellPrice || item.price) * quoteInfo.exchangeRate) }} | {{ fmtVND(((item.sellPrice || item.price) * item.qty) * quoteInfo.exchangeRate) }} |
| STT 序号 |
Hệ thống 所属系统 |
Mã hàng 型号 |
Mô tả thiết bị 设备说明 |
ĐV 单位 |
SL 数量 |
Ghi chú 备注(签收) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| {{ index + 1 }} | {{ translateSubSystem(item.subSystem) }} | {{ item.model }} | {{ item.prodName }}{{ item.name }} [赠品] | {{ item.unit || 'Cái' }} | {{ item.qty }} | |
![]() | ||||||
Người giao hàng kí tên
交货人签字
Người nhận hàng kí xác nhận
收货人签字确认
{{ log.content }}
累计签约总额 (VND)
成功签约项目数
项目总转化率
历史报价单总数
| 签单管理(自动立项) | {{ t('save_time') }} | {{ t('quote_no') }} | {{ t('project_name') }} | {{ t('final_total') }} | {{ t('action') }} |
|---|---|---|---|---|---|
| {{ hist.saveTime }} | {{ hist.info.quoteNo }} | {{ hist.info.customerName || '未关联客户' }} {{ hist.info.projectName || '-' }} |
₫ {{ fmtVND(hist.grandTotal) }} | ||
| 没有找到符合条件的归档记录。 | |||||
在此记录供应商发货到现场的设备,未到货设备将以高亮警示。
请在左侧选择一个项目进入指挥室
| {{ t('customer') }} | {{ t('contact_phone') }} | {{ t('email') }} | {{ t('action') }} |
|---|---|---|---|
| {{ cust.name }} | {{ cust.contact || '-' }} | {{ cust.email || '-' }} |
基于 DeepSeek 的工程 Copilot
已隐藏所有内部价格机密,可安全截图或导出发送给代理商询价。
请在左侧选择一家供应商
请输入刚才在图纸上划出的线段代表的实际长度(米)。系统将据此计算线缆用量。
暂无连接关系,请先在图纸上进行智能布线